• Chân giò hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    222.000

    Chân giò hữu cơ (kg)

  • Gà Thả Vườn (kg)

    0 out of 5
    200.000

    Gà Thả Vườn (kg)

  • Gối rọi nách hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    211.000

    Gối rọi nách hữu cơ (kg)

  • Nạc lưng bò Úc (kg)

    0 out of 5
    371.000

    Nạc lưng bò Úc (kg)

  • Nạc mông bò Úc (kg)

    0 out of 5
    297.000

    Nạc mông bò Úc (kg)

  • Nạc thăn hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    211.700

    Nạc thăn hữu cơ (kg)

  • Rẻ sườn non hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    223.000

    Rẻ sườn non hữu cơ (kg)

  • Sấn vai hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    229.000

    Sấn vai hữu cơ (kg)

  • Sườn non (kg)

    0 out of 5
    143.700

    Sườn non (kg)

  • Nơi nhập dữ liệu

    Sườn non bò Mỹ có xương (kg)

    0 out of 5
    429.000

    Sườn non bò Mỹ có xương (kg)

  • Nơi nhập dữ liệu

    Sườn non bò Mỹ không xương hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    579.000

    Sườn non bò Mỹ không xương (kg)

  • Nơi nhập dữ liệu

    Sườn non hữu cơ (kg)

    0 out of 5
    285.000

    Sườn non hữu cơ (kg)

X